FindHouse
Tiếng Việt
Blog
Cẩm nang sống

Các thuật ngữ về nhà ở tại Hàn Quốc mà mọi sinh viên quốc tế nên biết (Phần 1: Các loại hình thuê nhà)

Các thuật ngữ về nhà ở tại Hàn Quốc mà mọi sinh viên quốc tế nên biết (Phần 1: Các loại hình thuê nhà)

Các thuật ngữ về nhà ở tại Hàn Quốc mà mọi du học sinh nên biết (Phần 1: Các loại hình thuê nhà)

Hướng dẫn ổn định cuộc sống tại Hàn Quốc của FindHouse


Chuyển đến Hàn Quốc là một trải nghiệm thú vị — nhưng ngay khi bạn bắt đầu tìm kiếm căn hộ, bạn sẽ gặp phải những thuật ngữ không tồn tại trong bất kỳ hệ thống cho thuê nào khác trên thế giới. Jeonse? Wolse? Gwanlibi?

Đừng lo lắng. Hướng dẫn này sẽ giải thích 5 thuật ngữ thuê nhà quan trọng nhất bằng tiếng Anh dễ hiểu, kèm theo các con số cụ thể, để bạn có thể tự tin tham gia bất kỳ cuộc đàm phán hợp đồng nào.


1. 전세 (Jeonse) — Khoản đặt cọc “Key Money”

Tóm tắt: Thay vì trả tiền thuê hàng tháng, bạn sẽ trả một khoản tiền đặt cọc lớn ngay từ đầu — và nhận lại 100% số tiền này khi dọn ra khỏi nhà.

Tại sao điều này lại quan trọng: Hệ thống này không tồn tại ở ngoài Hàn Quốc, vì vậy đây thường là phần gây nhầm lẫn nhất cho những người mới đến. Số tiền lớn mà bạn thấy không phải là phí — đó là tiền của bạn, được chủ nhà giữ và sẽ được hoàn trả đầy đủ khi hợp đồng kết thúc.

Ví dụ:

Khoản đặt cọc Jeonse: 200.000.000 won → Bạn chỉ cần thanh toán một lần. Không phải trả tiền thuê hàng tháng. Bạn sẽ nhận lại toàn bộ 200.000.000 won khi hợp đồng thuê kết thúc.

Thông tin hữu ích: Do yêu cầu một khoản tiền lớn trả một lần, hình thức Jeonse thường nằm ngoài khả năng của sinh viên. Hầu hết sinh viên quốc tế sử dụng hình thức Wolse thay thế (xem bên dưới).

Các thuật ngữ liên quan: Wolse, Banjeonse, Tỷ lệ chuyển đổi Jeonwolse


2. 월세 (Wolse) — Tiền thuê hàng tháng

Tóm tắt: Một khoản tiền đặt cọc nhỏ hơn + một khoản tiền cố định bạn phải trả hàng tháng. Đây là lựa chọn phổ biến nhất đối với sinh viên.

Tại sao điều này lại quan trọng: Các thông tin cho thuê tại Hàn Quốc luôn hiển thị hai con số cùng nhau — tiền đặt cọc và tiền thuê hàng tháng. Bạn cần cả hai con số này để hiểu được chi phí thực tế.

Ví dụ:

Tiền đặt cọc 10.000.000 won / Tiền thuê hàng tháng 550.000 won → Bạn trả 10.000.000 won một lần khi dọn vào, sau đó trả 550.000 won mỗi tháng.

Các thuật ngữ liên quan: Jeonse, Banjeonse, Phí quản lý


3. Banjeonse — "Semi-Jeonse"

Tóm tắt: Một hình thức kết hợp giữa Jeonse và Wolse — khoản tiền đặt cọc ở mức trung bình, kèm theo tiền thuê hàng tháng thấp hơn.

Tại sao điều này lại quan trọng: Hình thức này đang trở nên phổ biến hơn. Nếu chủ nhà nói “Tôi có thể giảm tiền đặt cọc cho bạn, nhưng sẽ cần tiền thuê hàng tháng cao hơn một chút”, thì họ đang đề nghị chuyển đổi hợp đồng của bạn sang hình thức Banjeonse.

Ví dụ:

Ban đầu là Jeonse 200.000.000 won → điều chỉnh thành Tiền đặt cọc 100.000.000 won / Tiền thuê hàng tháng 400.000 won

Các thuật ngữ liên quan: Jeonse, Wolse, Tỷ lệ chuyển đổi Jeonwolse


4. 보증금 (Bojeung-geum) — Tiền đặt cọc

Tóm tắt: Số tiền bạn đặt cọc cho chủ nhà như một sự đảm bảo. Bạn sẽ được hoàn lại toàn bộ số tiền này khi dọn ra khỏi nhà — miễn là không có thiệt hại hoặc tiền thuê nhà chưa thanh toán.

Tại sao điều này lại quan trọng: Từ khóa ở đây là “có thể hoàn lại”. Tuy nhiên, tranh chấp về việc hoàn lại tiền đặt cọc vẫn có thể xảy ra, vì vậy hãy luôn kiểm tra hồ sơ sở hữu hợp pháp của bất động sản (등기부등본, Deungibu-deungbon) trước khi ký hợp đồng.

Ví dụ:

Tiền đặt cọc 5.000.000 won → Nếu bạn gây hư hỏng nghiêm trọng cho tường, chi phí sửa chữa có thể bị khấu trừ trước khi phần còn lại được hoàn lại.

Các thuật ngữ liên quan: Jeonse, Wolse, Bảo hiểm đảm bảo hoàn trả tiền đặt cọc


5. Phí quản lý (Gwanlibi) — Phí quản lý

Tóm tắt: Một khoản phí hàng tháng riêng biệt (ngoài tiền thuê nhà) dùng để chi trả cho việc bảo trì tòa nhà — đôi khi bao gồm điện, nước, internet hoặc dịch vụ dọn dẹp.

Tại sao điều này lại quan trọng: Luôn hỏi rõ những gì đã được bao gồm trong khoản phí này. Phí quản lý có sự chênh lệch rất lớn giữa các tòa nhà, và việc quên tính toán khoản chi phí này vào ngân sách là một trong những bất ngờ thường gặp nhất đối với những người thuê nhà mới.

Ví dụ:

Tiền thuê hàng tháng 550.000 won + Phí quản lý 70.000 won (bao gồm nước và internet, điện/gas tính riêng) → Chi phí cố định thực tế hàng tháng của bạn là 620.000 won, chưa kể các khoản tiện ích.

Các thuật ngữ liên quan: Wolse, Banjeonse


Tóm tắt nhanh

Thuật ngữ Tiếng Hàn Ý nghĩa Jeonse 전세 Khoản đặt cọc lớn, không phải trả tiền thuê hàng tháng, hoàn lại toàn bộ Wolse 월세 Khoản đặt cọc nhỏ + tiền thuê hàng tháng Banjeonse 반전세 Khoản đặt cọc vừa phải + tiền thuê hàng tháng thấp hơn Khoản đặt cọc 보증금 Tiền đặt cọc có thể hoàn lại Phí quản lý 관리비 Phí quản lý tòa nhà hàng tháng, tính thêm vào tiền thuê


Nội dung trong Phần 2

Tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu về các tài liệu hợp đồng — bao gồm “확정일자” (Ngày xác nhận), “전입신고” (Đăng ký chuyển đến) và “등기부등본” (Bản sao sổ đăng ký bất động sản) — những thủ tục giấy tờ thực sự bảo vệ bạn về mặt pháp lý.


FindHouse Korea giúp sinh viên quốc tế tìm được chỗ ở đã được xác minh tại Hàn Quốc — bằng ngôn ngữ của chính bạn, mà không gây nhầm lẫn.